Việt Nam hiện đang nhập khẩu mỹ phẩm từ hàng chục quốc gia, trong đó Trung Quốc, Hàn Quốc và Pháp là những thị trường cung cấp lớn nhất. Bạn đang có kế hoạch nhập khẩu mỹ phẩm để kinh doanh tại Việt Nam? Bạn chưa rõ thuế nhập khẩu mỹ phẩm hiện hành là bao nhiêu, cần công bố sản phẩm như thế nào, hay bộ hồ sơ hải quan cần chuẩn bị những gì?
SAFACO với nhiều năm kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực xuất nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam sẽ giải đáp toàn bộ những vấn đề trên trong bài viết chi tiết dưới đây.
1. Mã HS Và Thuế Nhập Khẩu Mỹ Phẩm 2026
Khi nhập khẩu mỹ phẩm vào Việt Nam, doanh nghiệp cần nộp hai loại thuế chính: thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT). Mức thuế cụ thể phụ thuộc vào mã HS của từng sản phẩm và xuất xứ hàng hóa.
Dưới đây là bảng mã HS và thuế nhập khẩu tham khảo cho các dòng mỹ phẩm phổ biến:
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Ví dụ sản phẩm | Thuế VAT | Thuế NK ưu đãi (MFN) |
| 33030000 | Nước hoa và nước thơm | Nước hoa các loại | 8/10% | 18% |
| 3304.10.00 | Chế phẩm trang điểm môi | Son môi, son dưỡng | 8/10% | 20% |
| 3304.20.00 | Chế phẩm trang điểm mắt | Phấn mắt, kẻ mắt | 8/10% | 22% |
| 3304.30.00 | Chế phẩm dùng cho móng | Sơn móng, tinh dầu dưỡng móng | 8/10% | 22% |
| 3304.91.00 | Phấn đã hoặc chưa nén | Phấn phủ, phấn má, phấn lót | 8/10% | 22% |
| 3304.99.20 | Kem ngăn ngừa mụn trứng cá | Gel trị mụn, kem chống mụn | 8/10% | 10% |
| 3304.99.30 | Kem và lotion dưỡng da | Kem dưỡng ngày/đêm, nước hoa hồng | 8/10% | 18% |
| 3304.99.90 | Mỹ phẩm dưỡng da khác | Serum, mặt nạ, nhũ tương | 5/8/10% | 18% |
| 3401.30.00 | Sản phẩm làm sạch da dạng lỏng/kem | Sữa rửa mặt, gel rửa mặt | 8/10% | 27% |
Lưu ý: Mã HS và mức thuế trên chỉ mang tính chất tham khảo. Mức thuế chính xác cần được tra cứu tại Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành của Tổng cục Hải quan hoặc tham vấn đơn vị logistics chuyên nghiệp.
2. Thuế Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Từ Các Thị Trường Chính 2026

Doanh nghiệp nhập khẩu mỹ phẩm từ các quốc gia có Hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam có thể được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng đủ điều kiện xuất xứ. Dưới đây là mức thuế tham khảo từ một số thị trường chính:
| Mã HS | Trung Quốc (ACFTA) | Hàn Quốc (VKFTA) | Nhật Bản (VJFTA) | ASEAN (ATIGA) | EU (EVFTA) |
| 33030000 | 0% | 0% | 0% | 0% | 2,2% |
| 3304.10.00 | 0% | 5% | 0% | 0% | 2,7% |
| 3304.20.00 | 0% | 5% | 0% | 0% | 3,1% |
| 3304.30.00 | 0% | 0% | 0% | 0% | 2,7% |
| 3304.99.20 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1,2% |
| 3304.99.30 | 0% | 0% | 0% | 0% | 2,5% |
| 3304.99.90 | 0% | 0% | 0% | 0% | 2,5% |
| 3401.30.00 | 0% | 5% | 0% | 0% | 3,3% |
Đáng chú ý: mỹ phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc khi có C/O Form E hợp lệ theo Hiệp định ACFTA được hưởng thuế suất 0% cho hầu hết các dòng sản phẩm, đây là lợi thế cạnh tranh lớn cho doanh nghiệp đang kinh doanh trong lĩnh vực xuất nhập khẩu Trung Quốc.
Lưu ý quan trọng: Thuế ưu đãi đặc biệt chỉ áp dụng khi hàng hóa đáp ứng đầy đủ tiêu chí xuất xứ theo yêu cầu của từng hiệp định. Nếu không đáp ứng, hàng sẽ bị áp mức thuế MFN thông thường.
3. Chính Sách Và Thủ Tục Nhập Khẩu Mỹ Phẩm 2026
Nhập khẩu mỹ phẩm cần giấy phép gì?
Mỹ phẩm là mặt hàng thuộc quản lý chuyên ngành của Bộ Y tế. Trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện công bố sản phẩm mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT.
Hồ sơ công bố mỹ phẩm bao gồm:
- CFS: Giấy chứng nhận lưu hành tự do (các nước thuộc CPTPP không bắt buộc)
- LOA: Giấy ủy quyền từ nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu thương hiệu
- Bảng thành phần sản phẩm do nhà sản xuất cung cấp
- Mẫu nhãn sản phẩm (nếu có)
Bộ hồ sơ hải quan nhập khẩu mỹ phẩm
Để thông quan lô hàng mỹ phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các chứng từ sau:
- Tờ khai hải quan điện tử
- Hợp đồng mua bán (Sales Contract)
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
- Phiếu đóng gói (Packing List)
- Vận đơn (Bill of Lading hoặc Airway Bill)
- Phiếu tiếp nhận công bố mỹ phẩm — đây là chứng từ đặc thù bắt buộc, khác với hàng hóa thông thường
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu muốn hưởng thuế ưu đãi
Quy định nhãn mác mỹ phẩm nhập khẩu
Toàn bộ mỹ phẩm nhập khẩu lưu thông tại Việt Nam phải tuân thủ quy định nhãn hàng hóa theo Nghị định 111/2021/NĐ-CP. Ngoài các thông tin cơ bản (tên sản phẩm, xuất xứ, tên tổ chức chịu trách nhiệm), nhãn mỹ phẩm còn bắt buộc phải thể hiện:
- Định lượng và thành phần sản phẩm
- Số lô sản xuất và ngày sản xuất hoặc hạn sử dụng
- Sản phẩm có độ ổn định dưới 30 tháng bắt buộc ghi ngày hết hạn
- Hướng dẫn sử dụng và cảnh báo an toàn nếu có
4. Quy Trình 5 Bước Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Vào Việt Nam
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và công bố mỹ phẩm
Đây là bước đặc thù quan trọng nhất, khác biệt hoàn toàn so với các nhóm hàng thông thường. Doanh nghiệp phải hoàn thành công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi tiến hành nhập khẩu.
- 📌 Cơ quan tiếp nhận: Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế
- 📌 Thời gian xử lý: 30 – 40 ngày làm việc
- 📌 Kết quả: Số tiếp nhận phiếu công bố mỹ phẩm – chứng từ bắt buộc trong bộ hồ sơ hải quan
Lưu ý thực tế: Doanh nghiệp nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ công bố ngay khi đàm phán hợp đồng với nhà cung cấp, không chờ đến khi hàng xuất khẩu mới làm thời gian xử lý 30–40 ngày có thể làm trễ toàn bộ kế hoạch nhập hàng.
Bước 2: Vận chuyển hàng hóa về Việt Nam
Sau khi có số công bố, doanh nghiệp tiến hành đặt hàng và tổ chức vận chuyển mỹ phẩm về Việt Nam. Mỹ phẩm không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu nên được phép vận chuyển tự do bằng đường biển hoặc đường hàng không tùy yêu cầu về tiến độ và chi phí.
Bước 3: Chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan
Tập hợp đầy đủ bộ chứng từ thông quan, đặc biệt lưu ý đảm bảo số công bố mỹ phẩm đã được cấp trước khi hàng về đến cảng. Kiểm tra kỹ sự đồng nhất thông tin giữa các chứng từ, tên sản phẩm, số lượng, trị giá và nhà xuất khẩu phải khớp tuyệt đối.
Bước 4: Mở tờ khai và làm thủ tục thông quan
Doanh nghiệp truyền tờ khai điện tử lên hệ thống VNACCS/ECUS, khai báo thuế nhập khẩu và VAT, sau đó phối hợp với cán bộ hải quan xử lý theo luồng phân loại:
🟢 Luồng xanh: Thông quan ngay sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế
🟡 Luồng vàng: Kiểm tra chi tiết hồ sơ giấy
🔴 Luồng đỏ: Kiểm tra cả hồ sơ và thực tế hàng hóa tại khu vực kiểm hóa
Bước 5: Thông quan và đưa hàng về kho
Sau khi hoàn tất thủ tục và nộp đủ thuế, lô hàng được thông quan và vận chuyển về kho doanh nghiệp. Trước khi phân phối ra thị trường, cần đảm bảo toàn bộ sản phẩm đã được dán nhãn phụ tiếng Việt đúng quy định.
6. Chi Phí Vận Chuyển Và Thời Gian Nhập Khẩu Mỹ Phẩm
Tuyến xuất nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam hiện có đầy đủ phương thức vận tải phù hợp với nhiều quy mô lô hàng khác nhau:
| Phương thức | Thời gian | Phù hợp với |
| Đường biển FCL | 3 – 7 ngày | Lô hàng lớn, tối ưu chi phí |
| Đường biển LCL | 7 – 15 ngày | Lô hàng nhỏ, ghép container |
| Đường bộ | 3 – 5 ngày | Hàng trung bình, cần linh hoạt |
| Đường hàng không | 2 – 4 ngày | Hàng mẫu, hàng gấp, giá trị cao |
SAFACO cung cấp dịch vụ nhập khẩu mỹ phẩm trọn gói: bao gồm tư vấn mã HS, hỗ trợ hồ sơ công bố sản phẩm, kiểm tra C/O Form E, khai báo hải quan và vận chuyển hàng về kho. Với kinh nghiệm thực chiến trong hoạt động xuất nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam, chúng tôi cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp từ bước đầu tiên đến khi hàng về đến tay.
Bạn có thể liên hệ qua: Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Chính Ngạch Trung Quốc SAFACO
- Văn phòng: Tầng 2, số 114, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, T.p Hà Nội, Việt Nam
- Điện thoại: 094 666 2326
- Hotline: 098 101 0545
- Email: [email protected]
- Website: https://safaco.vn/