Bạn đang có kế hoạch nhập khẩu vải dệt may về Việt Nam để phục vụ sản xuất hoặc kinh doanh thương mại? Bạn chưa rõ mã HS code của vải dệt may thuộc nhóm nào, hay mức thuế nhập khẩu hiện hành là bao nhiêu? Liệu có cần xin giấy phép hay công bố hợp quy trước khi đưa hàng ra thị trường không?
Đây là những câu hỏi rất thực tế mà bất kỳ doanh nghiệp nào mới bước vào lĩnh vực xuất nhập khẩu vải dệt may, đặc biệt từ thị trường Trung Quốc đều cần có câu trả lời rõ ràng trước khi đặt hàng. SAFACO với nhiều năm kinh nghiệm thực chiến trong chuỗi cung ứng hàng dệt may sẽ giải đáp toàn bộ những vấn đề này trong bài viết dưới đây.
1. Mã HS Code vải dệt may 2026

Trong bất kỳ quy trình xuất nhập khẩu nào, xác định đúng mã HS là bước nền tảng quyết định toàn bộ các bước tiếp theo từ chính sách quản lý, mức thuế suất cho đến thủ tục hải quan áp dụng.
Vải dệt may là nhóm hàng có phổ mã HS rộng bậc nhất trong biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam, trải dài từ Chương 50 đến Chương 60, tùy thuộc vào thành phần sợi, phương pháp dệt và công dụng của từng loại vải:
- Chương 50: Vải tơ tằm và vải dệt từ phế liệu tơ tằm
- Chương 51: Vải từ lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc thô
- Chương 52: Vải bông (cotton)
- Chương 54: Vải từ sợi filament nhân tạo (polyester, nylon…)
- Chương 55: Vải từ sợi staple nhân tạo
- Chương 56–60: Vải không dệt, vải đặc biệt, vải dệt kim và móc
Để áp đúng mã HS, doanh nghiệp cần căn cứ vào thành phần cấu tạo thực tế của hàng hóa, kết hợp với catalogue và tài liệu kỹ thuật từ nhà cung cấp. Trường hợp chưa chắc chắn, có thể đề nghị giám định tại Cục Kiểm định Hải quan để có cơ sở pháp lý rõ ràng.
Lưu ý: Mã HS tham khảo ở trên chỉ mang tính định hướng. Mã HS chính thức phải được xác định dựa trên hàng hóa thực tế tại thời điểm nhập khẩu.
2. Vải dệt may có bị cấm nhập khẩu không?
Theo quy định hiện hành, vải dệt may không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu vào Việt Nam. Doanh nghiệp được phép làm thủ tục nhập khẩu bình thường theo quy trình hải quan thông thường.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai trường hợp:
- Nhập khẩu để sản xuất: Không cần công bố hợp quy cho nguyên liệu vải đầu vào. Chỉ thực hiện công bố cho thành phẩm trước khi đưa ra thị trường tiêu thụ.
- Nhập khẩu để kinh doanh thương mại: Phải thực hiện công bố hợp quy theo Thông tư 21/2017/TT-BCT trước khi phân phối sản phẩm ra thị trường Việt Nam.
3. Thủ tục nhập khẩu vải dệt may

Vải dệt may nhập khẩu có cần giấy phép không?
Căn cứ Thông tư 21/2017/TT-BCT, các sản phẩm dệt may thuộc Phụ lục I của QCVN 01:2017/BCT phải công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường. Riêng với các mặt hàng nhập về làm nguyên liệu sản xuất thì không cần công bố cho nguyên liệu, chỉ công bố cho thành phẩm sau khi hoàn thiện.
Bộ hồ sơ hải quan nhập khẩu vải dệt may
Để thông quan một lô hàng vải dệt may nhập khẩu, đặc biệt trong hoạt động xuất nhập khẩu Trung Quốc doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ chứng từ sau:
- Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại) bản sao doanh nghiệp; một số chi cục yêu cầu bản gốc khi áp dụng C/O ưu đãi
- Bill of Lading (Vận đơn) bản sao doanh nghiệp
- Packing List (Phiếu đóng gói) bản sao doanh nghiệp
- Certificate of Origin (Giấy chứng nhận xuất xứ) bản gốc hoặc bản điện tử nếu muốn hưởng thuế ưu đãi đặc biệt
- Tờ khai hải quan điện tử
- Giấy giới thiệu bản chính
- Một số chi cục yêu cầu thêm Bản thỏa thuận phát triển quan hệ đối tác Hải quan – Doanh nghiệp
Sự đồng nhất thông tin giữa các chứng từ, đặc biệt về tên hàng, số lượng, trị giá và nhà xuất khẩu là yếu tố then chốt để tờ khai được thông quan thuận lợi, không bị yêu cầu bổ sung hay kiểm hóa thực tế.
Quy định nhãn mác hàng hóa
Toàn bộ lô hàng vải dệt may nhập khẩu lưu thông tại Việt Nam đều phải đáp ứng yêu cầu nhãn mác theo quy định hiện hành. Nhãn hàng hóa bắt buộc thể hiện đầy đủ: tên hàng hóa, tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ hàng hóa và các nội dung kỹ thuật phù hợp với từng loại vải. Thiếu nhãn mác hoặc thông tin không khớp với chứng từ là nguyên nhân phổ biến khiến hàng bị giữ tại cửa khẩu hoặc bị xử phạt khi lưu thông nội địa.
4. Thuế nhập khẩu vải dệt may
Khi nhập khẩu vải dệt may về Việt Nam, doanh nghiệp phải nộp hai khoản thuế chính:
Thuế nhập khẩu
Mức thuế phụ thuộc vào mã HS cụ thể và xuất xứ của lô hàng:
- Thuế nhập khẩu MFN thông thường: 5% – 20% tùy nhóm mã HS
- Vải từ Nhật Bản (VJEPA/CPTPP): 0% – 12%
- Vải từ Hàn Quốc (VKFTA): 0% – 20%
- Vải từ ASEAN (Thái Lan, Indonesia, Malaysia…): 0%
- Vải từ Trung Quốc có C/O Form E hợp lệ (ACFTA): được hưởng thuế ưu đãi đặc biệt, thường thấp hơn đáng kể so với MFN
Để hưởng mức thuế ưu đãi đặc biệt khi nhập khẩu vải từ Trung Quốc, doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp C/O Form E hợp lệ, thông tin trên C/O phải khớp hoàn toàn với bộ chứng từ thương mại.
Thuế VAT
Thuế giá trị gia tăng áp dụng cho vải dệt may nhập khẩu thường ở mức 5% – 10% tùy loại sản phẩm và chính sách thuế từng thời điểm. Giá tính thuế VAT là tổng trị giá CIF cộng thuế nhập khẩu.
Cách tra cứu thuế nhập khẩu vải dệt may mới nhất
Doanh nghiệp truy cập trực tiếp vào Biểu thuế xuất nhập khẩu trên cổng thông tin Tổng cục Hải quan, nhập mã HS cần tra, hệ thống sẽ trả về đồng thời ba mức thuế: thuế MFN, thuế ưu đãi đặc biệt theo từng FTA và các chính sách quản lý chuyên ngành đi kèm. Kết quả tra cứu mang tính tham khảo, để chắc chắn, nên tham vấn thêm đơn vị logistics có chuyên môn về nhóm hàng dệt may.
5. Chi phí vận chuyển & thời gian nhập khẩu vải dệt may từ Trung Quốc
Tuyến xuất nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam hiện có đầy đủ các phương thức vận tải để doanh nghiệp lựa chọn tùy theo yêu cầu về tiến độ và chi phí:
- Đường biển (FCL/LCL): Phù hợp với lô hàng lớn, chi phí thấp, thời gian từ 3–7 ngày tùy cảng xuất phát
- Đường bộ: Thời gian nhanh hơn đường biển, phù hợp với hàng trung bình, thường từ 5–10 ngày
- Đường sắt: Lựa chọn trung gian giữa tốc độ và chi phí, phù hợp với hàng từ nội địa Trung Quốc
- Hàng không: Dành cho lô hàng gấp, mẫu vải hoặc hàng giá trị cao cần giao nhanh
Chi phí vận chuyển biến động theo thời điểm, khối lượng lô hàng và điều kiện giao hàng (FOB hay CIF). Doanh nghiệp nên lấy báo giá cụ thể từ đơn vị logistics có kinh nghiệm tuyến Trung – Việt để lên dự toán tài chính chính xác trước khi đặt hàng.
SAFACO đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quy trình nhập khẩu vải dệt may – từ tư vấn mã HS, kiểm tra C/O Form E, xử lý thủ tục hải quan đến vận chuyển hàng về kho. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá dịch vụ logistics xuất nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam.
Bạn có thể liên hệ qua: Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Chính Ngạch Trung Quốc SAFACO
- Văn phòng: Tầng 2, số 114, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, T.p Hà Nội, Việt Nam
- Điện thoại: 094 666 2326
- Hotline: 098 101 0545
- Email: [email protected]
- Website: https://safaco.vn/