Nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam từ lâu là lựa chọn chiến lược của hàng nghìn doanh nghiệp nhờ nguồn hàng phong phú và giá cạnh tranh. Tuy nhiên, không ít người bị đội chi phí hoặc vướng rắc rối tại cửa khẩu chỉ vì không nắm rõ chính sách thuế nhập hàng Trung Quốc hiện hành. Năm 2026, thuế nhập khẩu trung bình từ 0% – 20% trên giá CIF, cộng VAT 10% và từ 18/2/2025, hàng chuyển phát nhanh dưới 1 triệu VND không còn được miễn thuế. SAFACO LOGISTICS tổng hợp đầy đủ để doanh nghiệp chủ động tối ưu chi phí.
1. Thuế Nhập Hàng Trung Quốc Là Gì Và Tại Sao Phải Đóng?
Thuế nhập hàng Trung Quốc là khoản tiền các tổ chức và cá nhân phải nộp cho cơ quan nhà nước khi đưa hàng hóa từ Trung Quốc vào lãnh thổ Việt Nam. Đây là công cụ quản lý kinh tế vĩ mô quan trọng của Chính phủ, phục vụ nhiều mục tiêu đồng thời:
Tăng nguồn thu ngân sách nhà nước: Thuế nhập khẩu là một trong những nguồn thu quan trọng phục vụ chi tiêu công từ cơ sở hạ tầng, y tế đến giáo dục.
Bảo hộ sản xuất trong nước: Đánh thuế cao vào hàng nhập khẩu tương tự hàng nội địa giúp khuyến khích người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm trong nước, bảo vệ các ngành công nghiệp đang phát triển.
Điều tiết cán cân thương mại: Chính phủ điều chỉnh thuế suất để khuyến khích hoặc hạn chế nhập khẩu từng nhóm hàng, duy trì cân bằng trong giao thương quốc tế.
Thực hiện cam kết quốc tế: Mức thuế nhập hàng Trung Quốc được điều chỉnh dựa trên các hiệp định thương mại Việt Nam đã ký kết, đặc biệt là ACFTA và RCEP, hai hiệp định tác động lớn nhất đến chuỗi xuất nhập khẩu Trung Việt.
Lưu ý quan trọng: Nhập hàng Trung Quốc không đóng thuế theo quy định, hàng hóa sẽ không được thông quan và có thể bị xử phạt hành chính, thậm chí xử lý hình sự tùy mức độ vi phạm.
2. Các Loại Thuế Phải Nộp Khi Nhập Hàng Từ Trung Quốc

Theo Nghị định 131/2024/NĐ-CP và Thông tư 31/2022/TT-BTC, hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc chịu các loại thuế và phí sau:
Thuế nhập khẩu (Import Duty): Tính trên giá CIF (Cost + Insurance + Freight). Thuế suất xác định theo mã HS code, áp dụng mức thuế MFN thông thường hoặc thuế ưu đãi đặc biệt ACFTA nếu có C/O Form E hợp lệ. Mức phổ biến từ 0% đến 20%, riêng mỹ phẩm có thể lên đến 30%.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT/VAT): Mức 10% tính trên tổng (CIF + Thuế NK + Thuế TTĐB nếu có). Cá nhân nhập lẻ không được khấu trừ VAT đầu vào.
Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): Áp dụng với nhóm hàng đặc thù: rượu trên 20 độ (65%), thuốc lá, xăng dầu. Ngoài ra, một số mặt hàng còn chịu thuế bảo vệ môi trường, ví dụ túi ni lông chịu mức 50.000 đồng/kg.
Phí liên quan: Phí hải quan từ 0,1–0,5‰ trị giá CIF, phí lưu container khoảng 500.000 đồng/ngày nếu chậm lấy hàng, phí kiểm dịch với hàng thực phẩm.
Tổng chi phí thuế trong hoạt động xuất nhập khẩu Trung Việt thường chiếm 15% – 30% giá trị hàng hóa tùy nhóm mặt hàng.
3. Cách Tính Thuế Nhập Hàng Trung Quốc
Để tránh bị động về tài chính, doanh nghiệp cần nắm vững công thức tính thuế nhập hàng Trung Quốc:
Công thức cơ bản:
Thuế NK = Trị giá CIF × % Thuế suất NK Thuế VAT = (Trị giá CIF + Thuế NK + Thuế TTĐB nếu có) × 10%
Ví dụ 1: Nhập quần áo từ Trung Quốc
- Mặt hàng: Áo khoác (HS 6109.30)
- Giá CIF: 100.000.000 VND
- Thuế NK MFN: 20% (không có C/O Form E)
Tính thuế:
- Thuế NK = 100.000.000 × 20% = 20.000.000 VND
- Thuế VAT = (100.000.000 + 20.000.000) × 10% = 12.000.000 VND
- Tổng thuế: 32.000.000 VNĐ (tương đương 32% giá trị CIF)
Ví dụ 2: Nhập điện thoại di động
- HS code: 8517.12
- Giá CIF: 10.000.000 VND
- Thuế NK: 0%
Tính thuế:
- Thuế NK = 0
- Thuế VAT = 10.000.000 × 10% = 1.000.000 VND
- Tổng thuế chỉ 1.000.000 VND
Ví dụ 3: Nhập mỹ phẩm có C/O Form E
- HS code: 3304.99
- Giá CIF: 50.000.000 VND
- Thuế NK ưu đãi ACFTA: 10%
Tính thuế:
- Thuế NK = 50.000.000 × 10% = 5.000.000 VND
- Thuế VAT = (50.000.000 + 5.000.000) × 10% = 5.500.000 VND
- Tổng thuế: 10.500.000 VND
Nếu không có C/O Form E, thuế NK mỹ phẩm có thể lên đến 20% – 22%, tức là phần thuế NK một mình đã là 10 – 11 triệu đồng thay vì 5 triệu. Đây là lý do C/O Form E được coi là “chìa khóa vàng” trong chuỗi xuất nhập khẩu Trung Việt.
4. Bảng Thuế Nhập Khẩu Phổ Biến Theo Nhóm Hàng 2026
| Nhóm hàng | HS Code tham khảo | Thuế NK MFN | Thuế ACFTA (C/O E) | Ghi chú |
| Quần áo | 6109.10 | 20% | 0%–10% | Vải cotton thường cao hơn |
| Điện thoại, laptop | 8517.12 | 0%–5% | 0% | Ưu đãi cao |
| Máy móc, phụ tùng | 8471.49 | 3%–5% | 0%–2% | Phụ tùng thường thấp hơn |
| Mỹ phẩm | 3304.99 | 20%–22% | 10%–15% | Kiểm dịch nghiêm |
| Đồ gia dụng | 3924.10 | 15% | 5%–10% | Nhựa, inox |
| Đồ chơi trẻ em | 9503.00 | 10%–20% | 0%–5% | Bắt buộc kiểm tra chất lượng |
| Vải dệt may | Chương 52–55 | 5%–20% | 0%–10% | Tùy thành phần sợi |
Lưu ý: Bảng thuế trên chỉ mang tính tham khảo. Mức thuế chính xác phụ thuộc vào mã HS code cụ thể của từng sản phẩm. Doanh nghiệp nên tra cứu tại customs.gov.vn hoặc tham vấn đơn vị logistics chuyên nghiệp để xác định mức thuế áp dụng.
5. Vai Trò Của C/O Form E Trong Việc Giảm Thuế Nhập Hàng Trung Quốc
C/O Form E (Certificate of Origin mẫu E) là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo Hiệp định thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA). Đây được coi là công cụ giảm thuế nhập hàng Trung Quốc hợp pháp hiệu quả nhất hiện nay trong hoạt động xuất nhập khẩu Trung Việt.
Lợi ích cụ thể:
- Thuế NK có thể giảm từ 20% – 30% xuống còn 0% – 5% tùy nhóm hàng
- Áp dụng cho hầu hết các mặt hàng thông thường nhập từ Trung Quốc
- Thời hạn hiệu lực: 1 năm kể từ ngày cấp
Điều kiện để C/O Form E được chấp nhận:
- Hàng hóa có xuất xứ thuần túy hoặc được gia công tại Trung Quốc đúng quy định
- Được vận chuyển trực tiếp từ Trung Quốc về Việt Nam, không qua nước thứ ba
- Thông tin trên C/O phải khớp hoàn toàn với Invoice, Bill of Lading và Tờ khai hải quan
- Do cơ quan có thẩm quyền của Trung Quốc cấp doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp làm thủ tục này trước khi xuất hàng
Các cách giảm thuế nhập hàng Trung Quốc hợp pháp khác:
- Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp C/O Form E cho mọi lô hàng
- Khai báo đúng mã HS tối ưu có căn cứ pháp lý
- Nhập chính ngạch để hưởng đầy đủ ưu đãi FTA
- Khấu trừ VAT đầu vào nếu doanh nghiệp có mã số thuế
Tuyệt đối tránh: Nhập lậu, gian lận xuất xứ hoặc khai sai C/O. Mức phạt có thể gấp nhiều lần số thuế phải đóng, kèm tịch thu toàn bộ hàng hóa.
6. Khi Nào Được Miễn Thuế Nhập Hàng Trung Quốc?
Theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP (cập nhật 2025), một số trường hợp được miễn thuế nhập khẩu:
- Hàng mẫu, quà biếu có giá trị dưới 300.000 VND
- Hàng tạm nhập tái xuất phục vụ triển lãm, hội chợ
- Hàng viện trợ nhân đạo, phục vụ an ninh quốc phòng hoặc nghiên cứu khoa học
- Máy móc thiết bị nhập khẩu để hình thành tài sản cố định cho dự án đầu tư (theo điều kiện cụ thể)
Lưu ý quan trọng từ 18/2/2025: Hàng chuyển phát nhanh có giá trị dưới 1 triệu VND không còn được miễn thuế. Toàn bộ lô hàng nhập từ Trung Quốc qua đường chuyển phát nhanh, bao gồm cả đơn hàng Taobao, 1688 đều phải khai báo và đóng thuế đầy đủ. Vi phạm sẽ bị xử phạt hành chính.
7. Những Lỗi Thường Gặp Khi Khai Thuế Hải Quan
Trong thực tế xuất nhập khẩu Trung Việt, doanh nghiệp thường mắc bốn lỗi phổ biến dẫn đến bị phạt từ 20% đến 100% số thuế thiếu:
Áp sai mã HS Code: Đây là lỗi phổ biến nhất và hậu quả nặng nhất. Chọn mã HS có thuế suất thấp hơn thực tế, dù vô tình hay cố ý, đều bị hải quan phát hiện và truy thu toàn bộ phần thuế chênh lệch kèm tiền phạt.
Khai sai trị giá CIF: Cố tình khai thấp giá mua để giảm số thuế phải nộp. Hải quan có hệ thống tham chiếu giá quốc tế, mức giá bất thường sẽ bị tham vấn giá và điều chỉnh lên mức thực tế.
C/O Form E không hợp lệ: Thông tin trên C/O không khớp với Bill of Lading hoặc Invoice, lỗi này khiến C/O bị từ chối, doanh nghiệp mất quyền hưởng thuế ACFTA và phải nộp thuế MFN thông thường cho toàn bộ lô hàng.
Thiếu chứng từ kiểm tra chuyên ngành: Với hàng thực phẩm, thiết bị y tế hoặc các mặt hàng thuộc danh mục chống bán phá giá như thép, sản phẩm nhựa, thiếu giấy tờ kiểm tra chuyên ngành là nguyên nhân phổ biến khiến hàng bị giữ tại cửa khẩu.
8. Cách Giảm Thuế Nhập Hàng Trung Quốc Hợp Pháp Năm 2026
Tận dụng tối đa Hiệp định thương mại: Luôn yêu cầu nhà cung cấp Trung Quốc cung cấp C/O Form E cho mọi lô hàng. Với một số nhóm hàng, cũng có thể tận dụng RCEP nếu điều kiện xuất xứ phù hợp hơn ACFTA.
Tra cứu mã HS chính xác trước khi đặt hàng: Sử dụng cổng thông tin Tổng cục Hải quan tại customs.gov.vn để xác định mã HS chuẩn xác nhất. Với hàng có tính năng phức tạp hoặc mới, nên tham vấn chuyên gia trước khi nhập khẩu để tránh rủi ro áp sai mã.
Tối ưu hóa trị giá tính thuế: Khai báo đúng và đầy đủ các khoản phí bảo hiểm và vận chuyển. Lựa chọn điều kiện giao hàng (Incoterms) phù hợp để tối ưu trị giá CIF, cơ sở tính thuế nhập hàng Trung Quốc.
Khấu trừ VAT đầu vào: Doanh nghiệp có mã số thuế và nhập hàng chính ngạch sẽ được khấu trừ toàn bộ VAT đầu vào biến khoản thuế 10% này từ chi phí thực thành dòng tiền được hoàn lại.
Sử dụng dịch vụ khai báo hải quan chuyên nghiệp: Với các mặt hàng phức tạp hoặc lô hàng lớn trong chuỗi xuất nhập khẩu Trung Việt, tham vấn đơn vị logistics có chuyên môn sẽ giúp tối ưu chi phí thuế và tránh các rủi ro pháp lý tốn kém.
Safaco đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ hoạt động xuất nhập khẩu Trung Việt – từ tư vấn mã HS, kiểm tra C/O Form E, tối ưu thuế quan đến khai báo hải quan và vận chuyển hàng về kho. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí về chính sách thuế nhập hàng Trung Quốc áp dụng cho lô hàng cụ thể của bạn.
Bạn có thể liên hệ qua: Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Chính Ngạch Trung Quốc SAFACO
- Văn phòng: Tầng 2, số 114, đường Hoàng Văn Thái, phường Phương Liệt, T.p Hà Nội, Việt Nam
- Điện thoại: 094 666 2326
- Hotline: 098 101 0545
- Email: [email protected]
- Website: https://safaco.vn/