Bước sang năm 2026, hoạt động nhập khẩu mỹ phẩm Trung Quốc chính ngạch vẫn là xu hướng kinh doanh tiềm năng nhưng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp lý. Vì mỹ phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng, cơ quan chức năng quy định mặt hàng này bắt buộc phải thực hiện công bố sản phẩm trước khi lưu thông trên thị trường. Việc thiếu hụt các chứng từ kỹ thuật như CFS, COA hay hồ sơ công bố không chỉ gây ách tắc tại cửa khẩu mà còn dẫn đến rủi ro bị tịch thu hàng hóa hoặc xử phạt nặng. Dưới góc nhìn của chuyên gia logistics, bài viết này sẽ cung cấp checklist chi tiết về hồ sơ và quy trình nghiệp vụ để doanh nghiệp thông quan mỹ phẩm an toàn, hiệu quả.
1. Thủ tục công bố mỹ phẩm nhập khẩu bắt buộc

Theo quy định pháp luật, mọi mặt hàng mỹ phẩm nhập khẩu đều phải được công bố trước khi đưa ra thị trường. Quy trình thực hiện gồm các bước nghiệp vụ sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm
Doanh nghiệp cần tập hợp đầy đủ các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất Trung Quốc:
- Phiếu công bố sản phẩm: Thực hiện theo mẫu quy định của Bộ Y tế.
- Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS): Phải do nhà sản xuất hoặc cơ quan thẩm quyền Trung Quốc cấp.
- Hồ sơ kỹ thuật sản phẩm: Bao gồm bảng thành phần chi tiết, hướng dẫn sử dụng, bảng an toàn và mẫu bao bì nhãn gốc.
- Nhãn phụ tiếng Việt: Đảm bảo đầy đủ thông tin về tên sản phẩm, xuất xứ, thành phần, tên và địa chỉ doanh nghiệp chịu trách nhiệm.
- Mẫu sản phẩm: Chuẩn bị sẵn để cơ quan kiểm nghiệm khi có yêu cầu.
Bước 2: Nộp hồ sơ và nhận số tiếp nhận
Hồ sơ được nộp trực tuyến hoặc trực tiếp tại Cục Quản lý Dược hoặc Sở Y tế tỉnh nơi đặt trụ sở. Sau khi hồ sơ được phê duyệt hợp lệ, doanh nghiệp sẽ nhận được Số tiếp nhận phiếu công bố, đây là điều kiện bắt buộc để sản phẩm được lưu thông hợp pháp.
2. Quy định về nhãn phụ tiếng Việt cho mỹ phẩm nhập khẩu Trung Quốc
Nhãn phụ là yêu cầu pháp lý quan trọng nhất để sản phẩm được lưu thông hợp pháp:
- Phải dán nhãn phụ lên sản phẩm trước khi phân phối ra thị trường.
- Nội dung nhãn phụ phải tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định pháp luật hiện hành, bao gồm: tên sản phẩm, tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ hàng hóa, thành phần, công dụng, hướng dẫn sử dụng, hạn sử dụng và cảnh báo an toàn nếu có.
- Vị trí dán nhãn phụ phải đảm bảo không che khuất nhãn gốc của nhà sản xuất.
3. Danh mục chứng từ hải quan khi nhập khẩu mỹ phẩm Trung Quốc
Để quá trình thông quan chính ngạch diễn ra trơn tru, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ chứng từ đối soát giữa hai đầu Trung Quốc và Việt Nam.
Chứng từ phía đối tác Trung Quốc cung cấp:
- Hợp đồng (Sales Contract) và Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
- Phiếu đóng gói (Packing List) và Vận đơn
- Chứng nhận xuất xứ (C/O form E) để hưởng ưu đãi thuế theo hiệp định ACFTA
- Phiếu kiểm nghiệm (COA) và Giấy chứng nhận chất lượng (CQ)
- Giấy ủy quyền phân phối (Authorization Letter) từ nhà sản xuất
- Bảng an toàn hóa chất (MSDS) và Bảng thành phần (INCI Name)
- Công thức chi tiết và Chứng nhận sản xuất chuẩn GMP
Chứng từ doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị:
- Tờ khai hải quan và Chứng từ nộp thuế (Nhập khẩu + VAT)
- Giấy phép kinh doanh có mã ngành nghề kinh doanh mỹ phẩm
- Phiếu công bố mỹ phẩm (CFS – Cosmetic Product Notification)
- Giấy ủy quyền hợp pháp để doanh nghiệp Việt Nam đứng tên công bố
4. Lợi ích khi tuân thủ nhập khẩu mỹ phẩm Trung Quốc chính ngạch

Việc thực hiện đầy đủ các bước công bố và chuẩn bị chứng từ mang lại lợi thế lớn cho doanh nghiệp:
- Thông quan nhanh chóng: Tránh tình trạng tồn kho bãi do thiếu hụt giấy tờ hải quan.
- Lưu thông hợp pháp: Sản phẩm được bày bán công khai, minh bạch tại thị trường Việt Nam.
- Tối ưu thuế quan: Áp dụng được mức thuế ưu đãi đặc biệt thông qua C/O form E theo hiệp định ACFTA.
- Quản trị rủi ro: Tránh được các án phạt hành chính, tịch thu hàng hóa hoặc đình chỉ hoạt động kinh doanh.
5. Những lưu ý quan trọng năm 2026 khi nhập khẩu mỹ phẩm Trung Quốc
Bước sang năm 2026, thị trường mỹ phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc ghi nhận một số thay đổi quan trọng trong công tác quản lý nhà nước mà doanh nghiệp cần nắm rõ.
Tăng cường hậu kiểm sau thông quan. Cơ quan hải quan và Cục Quản lý Dược đang đẩy mạnh hoạt động hậu kiểm đối với mỹ phẩm nhập khẩu, đặc biệt là hàng có xuất xứ Trung Quốc. Doanh nghiệp cần đảm bảo thành phần thực tế trong sản phẩm khớp hoàn toàn với hồ sơ công bố đã nộp. Bất kỳ sự sai lệch nào đều có thể dẫn đến thu hồi số công bố và xử phạt hành chính.
Kiểm soát chặt thành phần cấm. Danh mục thành phần bị cấm sử dụng trong mỹ phẩm tiếp tục được cập nhật. Trước khi ký hợp đồng với nhà cung cấp Trung Quốc, doanh nghiệp cần đối chiếu bảng thành phần INCI với danh mục cấm theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam.
Yêu cầu cao hơn về hồ sơ GMP. Cơ quan thẩm quyền ngày càng chú trọng xem xét chứng nhận GMP của nhà máy Trung Quốc. Doanh nghiệp nên ưu tiên làm việc với nhà cung cấp có chứng nhận GMP được công nhận quốc tế để hồ sơ công bố được xử lý thuận lợi hơn.
Lời khuyên thực tế: Chủ động gửi mẫu sản phẩm đi kiểm nghiệm tại phòng thử nghiệm được chỉ định tại Việt Nam ngay sau khi nhận hàng mẫu trước khi đặt đơn hàng thương mại để phát hiện sớm vấn đề về thành phần, tránh rủi ro tốn kém về sau.
6. Câu hỏi thường gặp về nhập khẩu mỹ phẩm Trung Quốc
Nhập khẩu mỹ phẩm Trung Quốc cần những giấy tờ gì?
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hai nhóm chứng từ. Phía Trung Quốc cung cấp: Hợp đồng, Commercial Invoice, Packing List, C/O form E, COA, CQ, Authorization Letter, MSDS, bảng thành phần INCI và chứng nhận GMP. Phía Việt Nam cần có: tờ khai hải quan, giấy phép kinh doanh đúng ngành nghề, phiếu công bố mỹ phẩm và giấy ủy quyền hợp pháp.
CFS trong nhập khẩu mỹ phẩm là gì?
CFS là viết tắt của Certificate of Free Sale – Giấy chứng nhận lưu hành tự do, do nhà sản xuất hoặc cơ quan thẩm quyền tại Trung Quốc cấp, xác nhận sản phẩm đã được phép lưu hành hợp pháp tại nước xuất khẩu. Đây là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu nộp lên Cục Quản lý Dược hoặc Sở Y tế.
Mỹ phẩm Trung Quốc nhập khẩu có bắt buộc phải công bố không?
Có. Theo quy định pháp luật Việt Nam, 100% sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu đều phải thực hiện công bố sản phẩm và nhận Số tiếp nhận phiếu công bố trước khi được phép lưu thông trên thị trường. Doanh nghiệp không được phân phối sản phẩm khi chưa hoàn thành bước này.
Thời gian công bố mỹ phẩm nhập khẩu mất bao lâu?
Thông thường từ 7 đến 30 ngày làm việc, tùy mức độ đầy đủ của hồ sơ và tình trạng xử lý tại Cục Quản lý Dược. Doanh nghiệp nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ công bố song song với quá trình đàm phán và đặt hàng từ nhà cung cấp Trung Quốc để tiết kiệm thời gian.
C/O form E là gì và có bắt buộc không?
C/O form E là Giấy chứng nhận xuất xứ theo Hiệp định thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA). Đây không phải chứng từ bắt buộc để thông quan, nhưng là điều kiện để hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt thường thấp hơn đáng kể so với thuế MFN thông thường. Doanh nghiệp nhập khẩu số lượng lớn nên luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp C/O form E để tối ưu chi phí thuế quan.
Mỹ phẩm Trung Quốc nhập khẩu chịu mức thuế bao nhiêu?
Thuế nhập khẩu phụ thuộc vào mã HS code của từng sản phẩm. Nếu có C/O form E hợp lệ, thuế suất ưu đãi ACFTA thường dao động từ 0% đến 20% tùy nhóm hàng. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải nộp thuế VAT 10% tính trên trị giá CIF cộng thuế nhập khẩu. Để xác định chính xác, nên tra cứu mã HS code cụ thể hoặc tham vấn đơn vị logistics chuyên nghiệp.
Safeco đồng hành cùng doanh nghiệp: tối ưu thuế quan, khơi thông dòng hàng chính ngạch. Với kinh nghiệm thực chiến trong chuỗi cung ứng mỹ phẩm, chúng tôi cam kết hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hồ sơ kỹ thuật và thực hiện thủ tục công bố chuẩn chỉnh nhất.
Bạn có thể liên hệ qua: Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Chính Ngạch Trung Quốc SAFACO
- Văn phòng: Tầng 2, số 114, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, T.p Hà Nội, Việt Nam
- Điện thoại: 094 666 2326
- Hotline: 098 101 0545
- Email: [email protected]
- Website: https://safaco.vn/