Trong bối cảnh giao thương Việt – Trung năm 2026, việc nhập hàng chính ngạch Trung Quốc đã trở thành quy chuẩn bắt buộc để doanh nghiệp tồn tại bền vững. Tuy nhiên, một trong những hố đen tài chính khiến nhiều nhà nhập khẩu đau đầu chính là các loại phụ phí Local Charge tại cảng. Có một thực tế trong ngành logistics: Cước biển có thể rất rẻ, thậm chí bằng 0, nhưng tổng hóa đơn thanh toán vẫn cao ngất ngưởng do các loại phí ẩn tại hai đầu cảng xếp và dỡ. Việc không hiểu rõ bản chất của Local Charge không chỉ làm sai lệch kế hoạch tài chính mà còn khiến doanh nghiệp mất đi ưu thế cạnh tranh về giá. Bài viết này sẽ bóc tách chi tiết 7 loại phụ phí phổ biến nhất tại cảng Việt Nam mà bất kỳ ai làm xuất nhập khẩu cũng phải nằm lòng.
1. Local Charge trong chuỗi cung ứng logistics

Để quản trị dòng tiền hiệu quả khi nhập hàng chính ngạch Trung Quốc, doanh nghiệp cần hiểu rằng Local Charge là gì.
Local Charge các loại phí được thu tại cảng xếp hàng và cảng dỡ hàng . Mục đích của các khoản phí này là để chi trả cho các hoạt động xử lý lô hàng thực tế tại bãi cảng và các nghiệp vụ hành chính liên quan của hãng tàu hoặc công ty giao nhận.
Local Charge tuyệt đối không bao gồm cước vận tải biển. Đây là hai khoản tách biệt hoàn toàn trên bảng báo giá. Rất nhiều doanh nghiệp khi nhận báo giá cước biển siêu rẻ đã vội vàng chốt đơn, để rồi sau đó tá hỏa khi nhận thông báo hàng đến kèm theo một danh sách dài các phụ phí dỡ hàng tại cảng Việt Nam. Việc minh bạch các khoản phí này ngay từ khâu đàm phán với Forwarder là yếu tố then chốt để kiểm soát giá vốn hàng nhập khẩu.
2. 7 loại phí ẩn dân xuất nhập khẩu nên biết

a. Phí THC (Terminal Handling Charge) – Phụ phí xếp dỡ tại cảng
THC là loại phí đầu tiên và cũng là khoản chi lớn nhất trong danh mục Local Charge mà doanh nghiệp phải đối mặt khi nhập hàng chính ngạch Trung Quốc. Đây là phí chi trả cho các hoạt động vận hành container tại cảng, bao gồm việc dỡ container từ tàu xuống bãi (đối với hàng nhập) hoặc xếp container từ bãi lên tàu (đối với hàng xuất). Khoản phí này được hãng tàu thu nhằm bù đắp chi phí thuê cầu bãi và nhân công tại cảng biển.
Một lưu ý nghiệp vụ quan trọng là phí THC được tính trên mỗi container, do đó hàng container 40 feet sẽ có mức phí cao hơn container 20 feet. Tại Việt Nam, phí THC thường được hãng tàu thu từ cả người xuất khẩu tại Trung Quốc và người nhập khẩu tại Việt Nam tùy theo điều kiện giao hàng. Đối với các nhà nhập khẩu chính ngạch, việc theo dõi biến động phí THC của các hãng tàu lớn là điều cần thiết để dự toán chi phí logistics chính xác cho từng lô hàng.
b. Phí D/O (Delivery Order) – Lệnh giao hàng
Khi lô hàng nhập hàng chính ngạch Trung Quốc về đến cảng biển Việt Nam, hãng tàu hoặc đại lý forwarder sẽ phát hành một chứng từ cực kỳ quan trọng gọi là Lệnh giao hàng (D/O). Phí D/O là khoản tiền mà người nhập khẩu phải trả để nhận được chứng từ này. Chỉ khi có D/O trong tay, doanh nghiệp mới có cơ sở để trình cho cơ quan giám sát cảng và làm thủ tục kéo hàng về kho.
Phí D/O thường được tính theo mỗi bộ vận đơn, không phụ thuộc vào số lượng container trong lô hàng đó. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần cảnh giác với các loại D/O ảo hoặc phí xử lý lệnh bị đẩy lên cao vô lý từ các đơn vị giao nhận thiếu uy tín. Việc lựa chọn một đối tác logistics minh bạch sẽ giúp bạn tránh được những khoản phụ thu không tên bám theo lệnh giao hàng này.
c. Phí CIC (Container Imbalance Charge) – Phí cân bằng vỏ container
CIC là loại phí đặc thù và thường gây tranh cãi nhất trên tuyến mậu dịch Việt – Trung. Phí này phát sinh do sự mất cân đối về lượng vỏ container rỗng giữa các khu vực địa lý. Khi nhu cầu nhập hàng chính ngạch Trung Quốc về Việt Nam quá lớn mà chiều xuất khẩu ngược lại không đủ để luân chuyển vỏ, hãng tàu buộc phải thu phí CIC để bù đắp chi phí vận chuyển các container rỗng từ Việt Nam về lại các kho bãi tại Trung Quốc.
Đây là loại phí mang tính thời điểm và phụ thuộc vào sự biến động của thị trường. Trong những mùa cao điểm nhập khẩu hàng nội thất hay linh kiện điện tử, phí CIC có thể tăng vọt, gây áp lực trực tiếp lên lợi nhuận doanh nghiệp. Một chuyên gia logistics nhạy bén sẽ biết cách theo dõi luồng hàng để đàm phán hoặc lựa chọn thời điểm nhập hàng phù hợp nhằm né tránh hoặc giảm thiểu tối đa khoản phí cân bằng này.
d. Phí CFS (Container Freight Station) – Phí khai thác hàng lẻ
Đối với những doanh nghiệp vừa và nhỏ thường xuyên nhập hàng chính ngạch Trung Quốc dưới dạng hàng lẻ, phí CFS là khoản phí không thể bỏ qua. Vì hàng lẻ không đóng đầy một container, các Forwarder phải gom hàng từ nhiều chủ hàng khác nhau vào chung một thùng container tại kho CFS.
Phí CFS bao gồm các hoạt động bốc xếp hàng từ xe tải vào kho, phân loại, đóng vào container (tại đầu xuất) và dỡ hàng, lưu kho, giao trả cho chủ hàng (tại đầu nhập). Khoản phí này thường được tính dựa trên thể tích (CBM) hoặc trọng lượng của lô hàng. Do quy trình xử lý hàng lẻ phức tạp hơn hàng nguyên container (FCL), doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ bảng giá CFS để tránh tình trạng phí tại cảng đích Việt Nam cao hơn cả tiền cước vận chuyển từ Trung Quốc về.
e. Phí xử lý và Phí vệ sinh container
Phí phí xử lý là khoản phí mà các Forwarder thu để bù đắp các chi phí vận hành đại lý như khai báo manifest, liên hệ với hãng tàu, theo dõi lịch trình và xử lý bộ chứng từ cho khách hàng. Đây là khoản phí dịch vụ đặc trưng của các đơn vị trung gian nhằm đảm bảo lô hàng nhập hàng chính ngạch Trung Quốc được vận hành trơn tru.
Bên cạnh đó, phí vệ sinh container cũng là một loại Local Charge thường xuyên xuất hiện trên hóa đơn hàng nhập. Hãng tàu thu phí này để thực hiện việc quét dọn, vệ sinh vỏ container sau khi người nhập khẩu trả vỏ rỗng về bãi. Đặc biệt, đối với các loại hàng hóa dễ gây bẩn hoặc có mùi đặc trưng, phí vệ sinh có thể bị đẩy lên mức cao hơn nếu container yêu cầu các biện pháp tẩy rửa chuyên dụng. Việc đảm bảo hàng hóa được đóng gói kỹ lưỡng không chỉ bảo vệ chất lượng sản phẩm mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm được các khoản phí vệ sinh phát sinh không đáng có.
g. Các loại phí chứng từ và Điện giao hàng
Cuối cùng trong danh mục 7 loại phí ẩn là các loại phí liên quan đến chứng từ. Phí chứng từ là phí phát hành vận đơn (B/L) tại đầu xuất hoặc phí xử lý bộ chứng từ tại đầu nhập. Đối với các lô hàng cần tốc độ thông quan nhanh, doanh nghiệp thường sử dụng dịch vụ Điện giao hàng để người nhận hàng có thể lấy hàng mà không cần nộp B/L gốc. Khi đó, một khoản phí điện giao hàng sẽ phát sinh.
Ngoài ra, khi nhập hàng chính ngạch Trung Quốc từ các thị trường lớn hoặc đi qua các tuyến quốc tế, doanh nghiệp có thể phải chi trả thêm các loại phí khai báo manifest tự động như AMS (Mỹ), ENS (Châu Âu) hay AFR (Nhật Bản). Việc nắm rõ từng loại phí chứng từ này giúp bộ phận kế toán logistics đối soát hóa đơn chính xác, tránh việc bị thu trùng hoặc thu sai lệch so với thỏa thuận ban đầu.
3. SAFACO – Giải pháp tối ưu chi phí Local Charge trọn gói
Sự phức tạp của ma trận Local Charge tại các cảng Việt Nam chính là nguyên nhân hàng đầu khiến các doanh nghiệp bị động về tài chính. Chiến lược khôn ngoan nhất để quản trị rủi ro này là yêu cầu một báo giá trọn gói từ các đối tác logistics uy tín như SAFACO.
Với năng lực lõi trong lĩnh vực nhập hàng chính ngạch Trung Quốc, chúng tôi mang đến giải pháp minh bạch hóa toàn bộ các loại phụ phí ngay từ bước tư vấn ban đầu. Chúng tôi cam kết bóc tách chi tiết từng khoản Local Charge, từ THC, D/O cho đến CIC và phí vệ sinh, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể về tổng chi phí đưa hàng về kho. Đội ngũ chuyên gia của SAFACO không chỉ giúp bạn đàm phán mức phụ phí tốt nhất với các hãng tàu mà còn đứng ra chịu trách nhiệm xử lý mọi vướng mắc nghiệp vụ tại cảng, đảm bảo dòng hàng thông quan nhanh chóng và tiết kiệm nhất. Đừng để những loại phí ẩn làm xói mòn lợi nhuận của bạn, hãy để chúng tôi bảo vệ chuỗi cung ứng của doanh nghiệp một cách chuyên nghiệp và minh bạch nhất!
Bạn có thể liên hệ qua: Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Chính Ngạch Trung Quốc SAFACO
- Văn phòng: Tầng 2, số 114, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, T.p Hà Nội, Việt Nam
- Điện thoại: 094 666 2326
- Hotline: 098 101 0545
- Email: [email protected]
- Website: https://safaco.vn/