Bước sang năm 2026, sự siết chặt của hệ thống hải quan và nhu cầu minh bạch hóa nguồn gốc sản phẩm trên các nền tảng thương mại điện tử đã tạo ra một cuộc thanh lọc lớn. Lúc này, nhập hàng chính ngạch Trung Quốc không còn là sự lựa chọn mà là con đường bắt buộc để các doanh nghiệp, tổng kho bảo vệ chuỗi cung ứng và phát triển bền vững. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất khiến nhiều nhà phân phối e ngại chính là bài toán chi phí: Làm sao để dự toán chính xác các khoản thuế, phí vận chuyển và phí ủy thác mà không bị phát sinh? Bài viết dưới đây sẽ bóc tách chi tiết cấu trúc chi phí, cung cấp bảng giá vận chuyển trực quan và công thức tính thuế giúp doanh nghiệp tối ưu hóa biên lợi nhuận.
Cấu trúc chi phí khi nhập hàng chính ngạch Trung Quốc
Khác với việc đi tiểu ngạch rủi ro chỉ tính cước theo cân nặng mập mờ, quy trình nhập hàng chính ngạch Trung Quốc đòi hỏi sự minh bạch trong từng dòng tiền. Để một lô hàng từ xưởng sản xuất hạ bãi an toàn tại kho Việt Nam, doanh nghiệp cần hoạch định rõ ba nhóm chi phí cốt lõi.
Nhóm thứ nhất là giá trị tiền hàng (Commercial Value), được xác định dựa trên đàm phán trực tiếp với nhà cung cấp theo các điều kiện giao hàng (Incoterms) như EXW hay FOB. Nhóm thứ hai là chi phí Logistics cấu thành từ cước vận chuyển nội địa Trung Quốc, cước vận tải quốc tế (đường bộ hoặc đường biển) và các phụ phí tại cảng/cửa khẩu (Local Charges). Nhóm cuối cùng, cũng là nhóm quan trọng nhất quyết định tính hợp pháp của lô hàng, chính là các khoản thuế hải quan, phí xin giấy phép kiểm tra chuyên ngành và phí dịch vụ ủy thác nhập khẩu nếu doanh nghiệp thuê đơn vị đại diện.
Bảng giá vận chuyển và ủy thác nhập hàng chính ngạch Trung Quốc tại SAFACO

Để giúp các nhà nhập khẩu chủ động trong việc lên ngân sách, SAFACO công khai bảng giá dịch vụ vận chuyển và ủy thác áp dụng cho tuyến mậu dịch trọng điểm Bằng Tường (Trung Quốc) về Hà Nội và TP. HCM. Mức giá được thiết kế linh hoạt dựa trên phân loại hàng hóa và sản lượng thực tế, đảm bảo nguyên tắc: Khối lượng càng lớn, cước phí càng được tối ưu.
Bảng giá cước vận chuyển Quốc Tế (Tuyến Bằng Tường – Hà Nội/HCM)
| Phân loại hàng | Sản lượng / Kích thước | Cước Bằng Tường – Hà Nội | Cước Bằng Tường – HCM |
| HÀNG NẶNG | Trên 3000kg | 5.000 VNĐ / kg | 8.000 VNĐ / kg |
| 1000 – 3000kg | 7.000 VNĐ / kg | 10.000 VNĐ / kg | |
| Dưới 1000kg | 8.000 VNĐ / kg | 11.000 VNĐ / kg | |
| HÀNG CỒNG KỀNH | Lớn hơn 30m3 | 950.000 VNĐ / m3 | 1.550.000 VNĐ / m3 |
| 10 – 30m3 | 1.100.000 VNĐ / m3 | 1.700.000 VNĐ / m3 | |
| 1 – 10m3 | 1.300.000 VNĐ / m3 | 1.900.000 VNĐ / m3 | |
| NGUYÊN XE | Đầu kéo 13m (85 – 95m3) | Liên hệ trực tiếp | Liên hệ trực tiếp |
| Đầu kéo 17m (145 – 165m3) | Liên hệ trực tiếp | Liên hệ trực tiếp | |
| NGUYÊN CONTAINER | Nguyên cont 20ft (30 – 33m3) | Liên hệ trực tiếp | Liên hệ trực tiếp |
| Nguyên cont 40ft (62 – 65m3) | Liên hệ trực tiếp | Liên hệ trực tiếp |
Bảng phí dịch vụ ủy thác nhập khẩu
Trong trường hợp doanh nghiệp không trực tiếp đứng tên pháp nhân hoặc chưa am hiểu nghiệp vụ thanh toán quốc tế, SAFACO sẽ thay mặt xử lý toàn bộ hồ sơ khai báo hải quan, thanh toán ngoại tệ và xuất trả hóa đơn VAT đầu vào hợp pháp.
(Công thức: Phí dịch vụ ủy thác = % Phí * Tổng giá trị ủy thác)
| STT | Giá trị đơn hàng ủy thác (VNĐ) | Mức phí dịch vụ |
| 1 | 25 triệu < Tiền hàng < 200 triệu | 2% |
| 2 | 200 triệu < Tiền hàng < 500 triệu | 1.50% |
| 3 | Tiền hàng > 500 triệu | 1% |
| 4 | Tiền hàng < 25 triệu | 500.000 VNĐ (Phí cố định) |
Lưu ý về Thuế & Phí phát sinh (Nếu có):
- Thuế VAT sẽ được áp dụng với những sản phẩm thông thường theo quy định của nhà nước.
- Một số sản phẩm sẽ phải chịu thêm Thuế nhập khẩu (nếu không có C/O Form E hợp lệ).
- Một số mặt hàng đặc thù có thể phát sinh chi phí làm thủ tục hợp quy, kiểm tra chất lượng chuyên ngành. Doanh nghiệp cần liên hệ trực tiếp nhân viên kinh doanh của SAFACO để được bóc tách chi tiết.
Cách tính toán Thuế và Phí hải quan chính xác tuyệt đối

Bên cạnh cước vận tải, Thuế là yếu tố then chốt quyết định trực tiếp đến giá vốn khi nhập hàng chính ngạch Trung Quốc. Nghĩa vụ tài chính bắt buộc đối với mọi tờ khai hải quan sẽ bao gồm hai loại cơ bản: Thuế nhập khẩu và Thuế Giá trị gia tăng (VAT) hàng nhập khẩu.
Để dự toán ngân sách chính xác và tránh tình trạng đội vốn, doanh nghiệp có thể áp dụng ngay các công thức tiêu chuẩn dưới đây:
Công thức tính Thuế nhập khẩu
Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế x Thuế suất nhập khẩu (%)
Trong đó:
- Trị giá tính thuế: Là toàn bộ chi phí mua hàng thực tế (theo Hợp đồng) cộng với cước vận tải quốc tế và phí bảo hiểm (nếu có) kéo về đến bãi/cửa khẩu đầu tiên của Việt Nam.
- Thuế suất nhập khẩu (%): Được xác định bằng cách tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu dựa trên mã HS Code của từng mặt hàng.
Điểm cốt lõi giúp các doanh nghiệp bứt phá biên độ lợi nhuận chính là tận dụng Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA). Nếu nhà cung cấp chứng minh được nguồn gốc sản phẩm và cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form E) hợp lệ, phần lớn các mặt hàng sẽ được áp dụng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt, kéo biểu thuế từ mức 15-20% xuống thẳng 0%.
Công thức tính Thuế Giá trị gia tăng (VAT)
Ngay sau khi xác định được Thuế nhập khẩu, phòng kế toán sẽ tiếp tục tính Thuế VAT (thường áp dụng ở mức 8% hoặc 10% tùy thuộc vào chính sách tài khóa của Nhà nước theo từng thời kỳ).
Thuế VAT = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu) x Thuế suất VAT (%)
Lưu ý: Tiền thuế nhập khẩu được cộng dồn vào trị giá tính thuế ban đầu để làm cơ sở tính thuế VAT.
Các khoản phí quản lý chuyên ngành (Nếu có)
Ngoài hai loại thuế cứng nêu trên, đối với các mặt hàng thuộc diện quản lý rủi ro hoặc kiểm tra chuyên ngành, doanh nghiệp sẽ phải chuẩn bị thêm ngân sách cho các khâu thủ tục sau:
- Phí thử nghiệm, kiểm tra chất lượng nhà nước (Máy móc, thiết bị điện tử, mũ bảo hiểm…).
- Phí công bố hợp quy, hợp chuẩn sản phẩm (Hàng tiêu dùng, bao bì…).
- Phí xin giấy phép lưu hành, kiểm dịch động/thực vật (Thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế…).
Chiến lược tối ưu chi phí trong chuỗi cung ứng mậu dịch

Sự khác biệt giữa một doanh nghiệp thành công và thất bại không chỉ nằm ở việc tìm được xưởng giá rẻ, mà ở năng lực quản trị chi phí chuỗi cung ứng. Để việc nhập hàng chính ngạch Trung Quốc đạt hiệu quả cao nhất, các nhà phân phối cần áp dụng chiến lược gom hàng (Consolidation) thông minh. Thay vì nhập lắt nhắt nhiều chuyến nhỏ lẻ phải chịu mức cước cao, việc tập kết hàng hóa lưu kho tại Trung Quốc để đóng nguyên một container sẽ kéo giảm triệt để chi phí logistics trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Ngoài ra, đàm phán quy cách đóng gói (Packaging) ngay từ giai đoạn đặt hàng với xưởng là một kỹ thuật sống còn. Việc loại bỏ các khoảng trống không cần thiết, hạn chế đóng pallet cồng kềnh với các mặt hàng không dễ vỡ sẽ giúp giảm thể tích mét khối (CBM), từ đó tối ưu hóa cước vận tải hàng cồng kềnh một cách đáng kể.
SAFACO – Bảo chứng an toàn cho mọi lô hàng nhập khẩu
Thị trường năm 2026 mang đến nhiều cơ hội bứt phá nhưng cũng đầy rẫy rủi ro về pháp lý hải quan đối với những nhà kinh doanh thiếu kinh nghiệm. Việc tự mình mò mẫm xử lý quy trình nhập hàng chính ngạch Trung Quốc không chỉ làm chậm trễ tiến độ giao hàng mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai lệch mã HS, rớt C/O Form E dẫn đến bị truy thu thuế.
Thấu hiểu những nút thắt đó, SAFACO cung cấp giải pháp Ủy thác nhập khẩu trọn gói, cam kết minh bạch 100% trong mọi khâu vận hành. Với hệ thống kho bãi chính chủ tại Bằng Tường cùng đội ngũ chuyên gia hải quan thực chiến, chúng tôi tự tin áp dụng mức giá vận chuyển cạnh tranh nhất thị trường. Mọi chi phí đều được hoạch định rõ ràng thông qua báo giá All-in, tuyệt đối không phát sinh phí ẩn, đi kèm chính sách đền bù bảo hiểm hàng hóa minh bạch. Lựa chọn SAFACO đồng hành, bài toán nhập hàng chính ngạch Trung Quốc sẽ trở thành đòn bẩy vững chắc để doanh nghiệp tự tin chiếm lĩnh thị trường nội địa.
Bạn có thể liên hệ qua: Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Chính Ngạch Trung Quốc SAFACO
- Văn phòng: Tầng 2, số 114, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, T.p Hà Nội, Việt Nam
- Điện thoại: 094 666 2326
- Hotline: 098 101 0545
- Email: [email protected]
- Website: https://safaco.vn/



